Khi tìm hiểu về diện tích xây thang máy gia đình, nhiều người thường nhầm lẫn giữa kích thước cabin và không gian xây dựng thực tế. Trên thực tế, diện tích xây thang không chỉ là phần không gian đứng bên trong cabin, mà là toàn bộ khu vực cần chuẩn bị để lắp đặt và vận hành thang máy an toàn. Việc nắm rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn tối ưu hóa không gian sống và đảm bảo thang máy vận hành an toàn.
Hiểu đúng về diện tích xây thang máy gia đình
Kích thước thông thủy (Kích thước lọt lòng) là gì?
Đây chính là kích thước hố thang, là khoảng không gian trống cần thiết để lắp đặt toàn bộ hệ thống thang máy. Hiểu theo cách khác là phần diện tích “thực” mà bạn phải dành ra trong bản vẽ kiến trúc để xây dựng giếng thang (hoặc lắp khung thép).
Kích thước cabin thang máy
Kích thước cabin là diện tích sử dụng thực tế bên trong lòng thang máy — nơi hành khách đứng khi di chuyển.
Ví dụ: Một chiếc thang máy có diện tích xây dựng là 1500mm x 1500mm thì kích thước cabin thực tế chỉ khoảng 1100mm x 1000mm.
Mối liên hệ giữa diện tích xây dựng và diện tích cabin
Diện tích xây dựng luôn lớn hơn diện tích cabin, do hệ thống thang máy cần có các khoảng hở kỹ thuật bắt buộc dùng để:
- Lắp đặt hệ thống ray dẫn hướng và đối trọng.
- Đảm bảo khe hở an toàn khi cabin di chuyển lên xuống ở tốc độ cao.
- Lắp đặt hệ thống cửa thang (cửa tầng và cửa cabin).

=> Đọc thêm: Thang máy gia đình Shanghai Mitsubishi | Đột phá về công nghệ
Các thông số kỹ thuật cốt lõi khi xây thang máy gia đình
Để xây được một hố thang chuẩn, chủ nhà cần chú ý 3 thông số chính:
- Chiều rộng x Chiều sâu (W x D): Diện tích mặt sàn chiếm dụng.
- Độ sâu hố Pit: Phần âm xuống dưới sàn tầng dưới cùng.
- Chiều cao OH (Overhead): Khoảng cách từ sàn tầng trên cùng lên đến đỉnh hố thang

Diện tích xây thang máy gia đình phân loại theo tải trọng
Lưu ý: Bảng số liệu dưới đây cung cấp các thông số phổ biến nhất để bạn tham khảo và hình dung về diện tích cần chuẩn bị. Tuy nhiên, kích thước xây dựng thực tế sẽ có sự thay đổi tùy thuộc vào: loại thang (có phòng máy hoặc không phòng máy), vị trí đặt đối trọng (đối trọng sau hoặc đối trọng hông), cũng như đặc thù kiến trúc của từng công trình.
Bảng thông số tham khảo cho các dòng thang phổ biến:
| Tải trọng | Diện tích xây dựng (Hố thang) | Diện tích cabin (Sử dụng) | Loại đối trọng | Ghi chú |
| 200kg – 250kg | 1200 x 1200 mm | 800 x 800 mm | Đối trọng sau | Mini, siêu tiết kiệm diện tích |
| 300kg – 350kg | 1500 x 1500 mm | 1000 x 1100 mm | Đối trọng sau | Phổ biến cho nhà phố 5-6 tầng |
| 350kg | 1700 x 1300 mm | 1100 x 900 mm | Đối trọng hông | Phù hợp nhà có chiều sâu hẹp |
| 450kg | 1800 x 1500 mm | 1400 x 1000 mm | Đối trọng sau | Nhà ở kết hợp kinh doanh |
=> Đọc thêm: Giá lắp đặt thang máy gia đình mới nhất | Cập nhật 2026
Những sai lầm cần chú ý khi xây hố thang máy gia đình
- Xây hố bị nghiêng, vặn (ảnh hưởng đến vận hành êm ái).
- Không xử lý chống thấm hố Pit (gây hư hỏng thiết bị điện),
- Sai lệch kích thước so với bản vẽ kỹ thuật của hãng.

=> Đọc thêm: Thang máy gia đình LEON-II hiệu Shanghai Mitsubishi | Nâng tầm tổ ấm của bạn!
Việt Chào – Đơn vị tư vấn và lắp đặt thang máy gia đình uy tín
Với hơn 20 năm kinh nghiệm, Việt Chào không chỉ cung cấp thang máy mà còn mang đến giải pháp tối ưu diện tích cho mọi công trình.
- Tư vấn chuẩn xác: Đội ngũ chuyên gia hỗ trợ đo đạc và cung cấp bản vẽ kỹ thuật miễn phí, đảm bảo hố thang vừa vặn, tránh lãng phí diện tích.
- Chất lượng quốc tế: Sản phẩm nhập khẩu đồng bộ, công nghệ hiện đại, đáp ứng linh hoạt các yêu cầu về diện tích nhỏ hẹp hoặc nhà cải tạo.
- Hỗ trợ tận tâm: Giám sát kỹ thuật sát sao từ khâu xây dựng thô đến khi bàn giao, đảm bảo an toàn tuyệt đối.
Bạn cần bản vẽ tư vấn diện tích cho ngôi nhà của mình? Liên hệ ngay:
- Hotline: 0989 55 28 88
- Email: sale@vietchao.vn
- Fanpage: Công ty Cổ phần Việt Chào
Để nhanh chóng nhận được khảo sát thực tế và những phương án thiết kế tối ưu nhất!
