Hệ thống đỗ xe tự động – Ưu điểm và giá thành

Hệ thống đỗ xe tự động (Automated Parking System – APS) là một công nghệ tiên tiến được áp dụng trong nhiều bãi đỗ xe thông minh hiện đại. Với những ưu điểm vượt trội và giá thành đầu tư hợp lý, hệ thống đỗ xe tự động đang trở thành lựa chọn hàng đầu cho nhiều dự án xây dựng công trình mới cũng như giải pháp nâng cấp bãi đỗ xe truyền thống. Dưới đây là một bài viết chi tiết về hệ thống đỗ xe tự động, ưu điểm và giá thành của nó.

 

Nội dung

1. Cấu tạo của hệ thống đỗ xe tự động

1.1. Hệ thống đỗ xe bán tự động

1.1.1. Phần cứng

cau-tao-he-thong-do-xe-ban-tu-dong
Kết cấu khung của hệ thống đỗ xe bán tự động
1.1.1.1. Tủ điều khiển

 

Tu-dieu-khien-he-thong-do-xe-ban-tu-dong
Tủ điều khiển bao gồm những gì?

Tủ điều khiển đóng vai trò trung tâm điều khiển trong hệ thống đỗ xe bán tự động, với những công dụng chính sau:

1. Điều khiển và phối hợp hoạt động của các thiết bị
– Điều khiển động cơ di chuyển xe từ vị trí giao/nhận đến chỗ đỗ và ngược lại.
– Điều phối hệ thống chiếu sáng, cảnh báo đèn tín hiệu.
– Phối hợp hoạt động của các cổng ra/vào, rào chắn an ninh.

2. Xử lý dữ liệu và tín hiệu từ các cảm biến
– Nhận tín hiệu từ các cảm biến như cảm biến vị trí xe, cảm biến va chạm, hiện diện người.
– Xử lý và phân tích dữ liệu để điều khiển hệ thống phù hợp.

3. Giao tiếp với các hệ thống khác
– Kết nối và trao đổi dữ liệu với hệ thống thanh toán, hệ thống quản lý bãi đỗ.
– Cung cấp thông tin trạng thái cho hệ thống giám sát camera.

4. Đảm bảo vận hành an toàn
– Theo dõi và phát hiện các tình huống bất thường như kẹt xe, va chạm.
– Kích hoạt hệ thống dừng khẩn cấp và các tính năng an toàn khi cần thiết.

5. Lưu trữ dữ liệu hoạt động
– Ghi lại nhật ký hoạt động, thời gian giao/nhận xe của khách hàng.
– Dữ liệu này hữu ích cho quản lý, báo cáo và phân tích hiệu suất.

Với những công dụng quan trọng nêu trên, tủ điều khiển đóng vai trò “não bộ” của hệ thống đỗ xe bán tự động hoạt động trơn tru, an toàn và hiệu quả.

1.1.1.2. Hệ thống điện
he-thong-dien-cua-he-thong-do-xe-ban-tu-dong
Hệ thống điện

Hệ thống điện có:

  • Cảm biến
  • Công tắc giới hạn
  • Bảng điều khiển

1.1.1.3. Hệ thống truyền động

he-thong-truyen-dong-do-xe-ban-tu-dong
Hệ thống truyền động đỗ xe bán tự động

1.1.1.4. Hệ thống an toàn

he-thong-an-toan-cua-he-thong-do-xe-ban-tu-dong
Hệ thống an toàn của hệ thống đỗ xe bán tự động

1.1.1.5. Pallet

1.1.2. Phần mềm

1.1.2.1. Phần mềm lập trình PLC (Programmable Logic Controller)

– Là phần mềm cốt lõi để lập trình logic điều khiển cho PLC hoặc bộ vi xử lý trong tủ điều khiển.

– Xác định các tín hiệu đầu vào/đầu ra, điều kiện logic và cách thức điều khiển hệ thống.

1.1.2.2. Phần mềm HMI (Human-Machine Interface):

– Giao diện đồ họa cho phép người vận hành theo dõi, kiểm soát hệ thống.

– Hiển thị trạng thái, cảnh báo lỗi, tương tác với người dùng.

1.1.2.3. Phần mềm SCADA (Supervisory Control and Data Acquisition):

– Giám sát, thu thập dữ liệu hoạt động từ các thiết bị như PLC, cảm biến.

– Phân tích, báo cáo hiệu suất hệ thống cho quản trị viên.

1.1.2.4. Phần mềm quản lý bãi đỗ:

– Quản lý thông tin về các chỗ đỗ trống/đã đặt chỗ.

– Tích hợp với hệ thống thanh toán, cấp quyền truy cập.

1.1.2.5. Phần mềm nhận dạng biển số xe:

– Sử dụng camera và xử lý ảnh để nhận diện biển số xe.

– Giúp theo dõi xe ra/vào và phân luồng xe đúng vị trí.

1.1.2.6. Phần mềm kiểm soát truy cập:

– Quản lý các cổng ra/vào bằng thẻ từ, vân tay, nhận diện khuôn mặt.

– Đảm bảo an ninh, chỉ người có quyền mới được ra/vào bãi.

Các phần mềm này làm việc đồng bộ để điều khiển phần cứng, giám sát, xử lý dữ liệu và tương tác với người dùng, đảm bảo hệ thống đỗ xe bán tự động hoạt động suôn sẻ và hiệu quả.

1.2. Hệ thống đỗ xe tự động hoàn toàn

1.2.1. Phần cứng

1.2.1.1. Hệ thống cảm biến

Cảm biến đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện và định vị xe trong quá trình đỗ/lấy xe. Các loại cảm biến thường được sử dụng bao gồm cảm biến ánh sáng, siêu âm, hồng ngoại và từ trường. Chúng giúp hệ thống nhận biết vị trí xe, khoảng cách đến các vật cản, từ đó điều khiển quá trình đỗ/lấy xe an toàn và chính xác.
Camera: Camera được sử dụng để chụp ảnh biển số xe, từ đó phần mềm nhận dạng biển số có thể xác định chủ sở hữu xe. Điều này giúp hệ thống liên kết xe với thông tin đăng ký, quản lý giao dịch đỗ xe và cung cấp dịch vụ phù hợp cho khách hàng.

1.2.1.2. Robot lấy/đỗ xe:

Robot/ xe tự hành di chuyển trên các trục để lấy hoặc đỗ xe vào vị trí quy định. Robot được điều khiển bằng phần mềm lập trình chi tiết, đảm bảo quá trình lấy/đỗ xe diễn ra an toàn, nhanh chóng và hiệu quả.

 

Phan-loai-he-thong-do-xe-tu-dong-1
Xe tự hành AGV
1.2.1.3. Thang nâng hạ: Di chuyển xe lên/ xuống 

 

Hệ thống tủ điều khiển

Hệ thống truyền động

Hệ thống an toàn

Pallet

Đường dẫn (ray) 

Hệ thống cảm biến (vị trí, laser, camera)

Công tắc Bộ điều khiển trung tâm 

1.2.2. Phần mềm

Không quá khác so với hệ thống đỗ xe bán tự động, hệ thống đỗ xe tự động cũng có những phần mềm quan trọng như:

  • Phần mềm lập trình PLC
  • Phần mềm lập trình PLC điều khiển toàn bộ hệ thống
  • Phần mềm HMI (Human machine interface)
  • Phần mềm SCADA Phần mềm điều khiển robot lấy/ đỗ xe
  • Phần mềm nhận dạng biển số xe
  • Phần mềm tích hợp với hệ thống thanh toán

2. Quy trình lấy xe/ đỗ xe

Đối với hệ thống đỗ xe tự động hoàn toàn

Đối với hệ thống đỗ xe bán tự động

So sánh thời gian trung bình lấy xe/ đỗ xe của hai hệ thống

Hệ thống đỗ xe tự động hoàn toàn

Hệ thống đỗ xe bán tự động

Các yếu tố phụ thuộc

1. Công nghệ của hệ thống đỗ xe tự động:

– Các hệ thống hiện đại với robot tự động lấy/đỗ xe nhanh hơn so với các hệ thống cũ hơn sử dụng thang máy đỗ xe.

– Tốc độ di chuyển của robot và hiệu năng xử lý của hệ thống.

2. Kích thước và thiết kế của bãi đỗ:

– Bãi đỗ nhỏ, gọn thường nhanh hơn bãi đỗ lớn, phức tạp.

– Thiết kế hợp lý giúp tối ưu quá trình di chuyển của robot.

 

1. Khâu tự động của hệ thống:

Thời gian di chuyển xe từ chỗ đỗ đến điểm giao/nhận xe thường mất từ 1-2 phút 

2. Khâu thủ công của người sử dụng:

– Khách hàng phải tự lái xe vào/ra khỏi điểm giao/nhận xe.

– Thời gian phụ thuộc vào kỹ năng lái xe và khoảng cách từ điểm giao/nhận đến chỗ đỗ cuối cùng.

Trung bình mất từ 2-5 phút tùy trình độ lái xe của khách.

3. Mật độ giao thông:

Trong giờ cao điểm, lượng xe ra/vào bãi đỗ nhiều khiến thời gian chờ đợi lâu hơn.

 

Kết luận

Trung bình, với các hệ thống đỗ xe tự động hiện đại, thời gian lấy/đỗ xe dao động từ 1-3 phút trong điều kiện bình thường. Tuy nhiên, trong giờ cao điểm, thời gian có thể kéo dài hơn do lượng xe ra/vào nhiều. Với hệ thống bán tự động, thời gian trung bình để lấy/đỗ xe dao động từ 3-7 phút trong điều kiện bình thường. Trong trường hợp đông đúc giờ cao điểm, thời gian có thể kéo dài hơn.

3. Phân loại hệ thống đỗ xe tự động

3.1. Hệ thống đỗ xe tự động hoàn toàn

3.1.1. Hệ thống thang nâng di chuyển

– Hệ thống được sử dụng rất rộng rãi cho lưu kho và đỗ xe có quy mô lớn, hệ số an toàn cao (do vị trí lưu đỗ là tĩnh tại) . Đặc biệt hệ thống này là giải pháp tiết kiệm năng lượng lưu chuyển. Để tăng số lượng lưu đỗ, 1 hệ thống có thể có nhiều robot. 

Hệ thống thang nâng di chuyển

– Hệ thống lắp ngầm hoặc nổi gồm 1 lối đi ở giữa, hai bên gồm 1-2 dãy vị trí lưu đỗ.Hệ thống đỗ xe tự động này thích hợp với bãi xe từ 100 – 500 xe.

Thang máy: thang máy có nhiệm vụ nâng hạ robot đến đường ray của mỗi tầng, tại điểm xuất phát này Robot tự hành đến vị trí lấy xe ôtô. Tại vị trí này, cánh tay robot di chuyển đến các các bánh xe oto thực hiện thao tác: kẹp, nâng di chuyển. 

Ưu điểm: hệ thống này sử dụng cho bãi đỗ xe công cộng có quy mô lớn, an toàn và tiết kiệm năng lượng điện.

Nhược điểm: Điều khiển hệ thống khá phức tạp và chi phí đầu tư lớn

  • Hệ số sử dụng diện tích: 60-80%
  • Số vị trí đỗ: ~200-600 vị trí

3.1.2. Hệ thống tầng di chuyển

thang-nang

Nguyên lý sử dụng hệ thống đỗ xe tầng di chuyển này là:

  • Sử dụng pallet hoặc robot
  • Bảo dưỡng dễ dàng hơn (do mỗi tầng có 1 trolley hoạt động riêng biệt)
  • Do mỗi tầng có 1 bộ trolley nên giảm thiểu thời gian nhận & trả xe
  • Thời gian nhận và trả xe có thể giảm tuỳ theo số lượng thang nâng được lắp đặt
  • Giá thành cao hơn loại thang nâng di chuyển
  • Hệ số sử dụng diện tích: 60-80%
  • Số vị trí đỗ: 200-600 vị trí

3.1.3. Hệ thống thang nâng – quay vòng tròn

phan-loai-he-thong-do-xe-tu-dong-3
Hệ thống đỗ xe tự động thang nâng – quay vòng tròn

Thang nâng ở hệ thống này thực hiện 2 chuyển động: nâng hạ theo phương đứng quay quanh trục.

  • Thực hiện thao tác xếp vào/ lấy ra nhờ cơ cấu cánh tay robot
  • Khi thang nâng nâng robot kết hợp chuyển động quay vòng đến vị trí xác định thì robot bắt đầu làm việc

Ưu điểm: 

  • Bãi đỗ hình trụ ngầm hoặc nổi, kiến trúc đẹp, khung kết cấu thép hoặc bê tông
  • Tốc độ xử lý hệ thống khá nhanh

Nhược điểm:

  • Chiều cao hạn chế do kết cấu thang nâng phức tạp
  • Điều khiển phức tạp và đầu tư chi phí lớn

=> Hệ thống này sử dụng cho hệ thống đỗ ở các toà nhà văn phòng, siêu thị. Bãi đỗ này có thể thiết kế ngầm hoặc nổi

Số vị trí đỗ: 100-200 vị trí đỗ

3.2. Hệ thống đỗ xe bán tự động

3.2.1. Hệ thống đỗ xe dạng xếp hình (Puzzle Parking)

Dự án hệ thống đỗ xe bán tự động BIDV Tower Trần Quang Khải do Việt Chào thi công và lắp đặt

– Nguyên lý hoạt động: Hệ thống đỗ xe nâng và trượt bằng cách di chuyển pallet để đưa xe vào hoặc lấy xe ra. Pallet có thể đi xuống hoặc lên để hoàn thành việc đưa ô tô vào/ra hệ thống. Đây là hệ thống đỗ xe rất thông dụng và phổ biến trên thị trường hiện nay.

– Ưu điểm: 
  • Dễ dàng lắp đặt và bảo trì
  • Thích hợp cho các bãi đỗ xe hiện tại

– Nhược điểm: Diện tích đỗ xe cần phải có khoảng rộng để người dùng có thể đỗ xe ngược. 

3.2.2. Hệ thống đỗ xe tự động xoay vòng (Rotary Parking)

– Nguyên lý hoạt động: Xe được đưa lên một bệ xoay và xoay vào vị trí đỗ bằng động cơ điện, người lái điều khiển xe lên/xuống bệ xoay. Bằng việc sử dụng nguyên lý xoay vòng để luân chuyển các vị trí đỗ xe. Các chỗ đỗ được di chuyển bởi cơ cấu nhông xích lớn. 

Hệ thống đỗ xe tự động xoay vòng

Ưu điểm là tiết kiệm không gian và tối ưu chi phí, thời gian lắp đặt nhanh chóng. 

Ngược lại, nhược điểm của bãi đỗ xe này là khả năng sức chưa tối đa nhỏ hơn hoặc bằng 16 chỗ, tối ưu nhất chỉ có thể vỏn vẹn từ 8-14 chỗ. Nó tiêu thụ điện năng cao hơn và đặc biệt cần thiết kế kết cấu vững chắc nếu tình trạng giữa 2 bên không cân.

3.2.3. Hệ thống tự động nâng hạ (Lift Parking)

– Nguyên lý hoạt động: là hệ thống có thiết kế đơn giản, sử dụng thang nâng để nâng/hạ xe vào vị trí đỗ

Hệ thống đỗ xe tự động nâng hạ

– Ưu điểm: Tiết kiệm diện tích đỗ xe, đặc biệt phù hợp cho các bãi đỗ có không gian hạn chế về chiều cao.

– Nhược điểm: Chiều cao tối đa nhỏ hơn 3,5m, thông thường gồm 2 tầng. Thêm nữa, người lái vẫn phải tham gia điều khiển xe trong một phần quá trình đỗ.

4. Ưu điểm của hệ thống đỗ xe tự động

4.1.  Tối ưu hóa không gian đỗ xe

Hệ thống đỗ xe tự động cho phép sắp xếp các ô đỗ xe gọn gàng, chặt chẽ hơn so với bãi đỗ xe truyền thống. Điều này giúp tận dụng tối đa diện tích sàn, tăng đáng kể sức chứa của hệ thống đỗ xe mà không cần mở rộng diện tích xây dựng.

4.2. Giảm thiểu số lượng xe đỗ dưới lòng đường

Với tốc độ gia tăng không ngừng của số lượng phương tiện, nhu cầu về không gian đỗ xe cũng tăng theo tương ứng. Hệ thống đỗ xe thông minh là giải pháp hiệu quả để tối ưu hóa việc sử dụng diện tích bãi đỗ, giúp tăng đáng kể số lượng chỗ đỗ xe so với bãi đỗ truyền thống. Điều này giúp giảm thiểu tình trạng ùn tắc giao thông, góp phần cải thiện tình trạng giao thông đô thị nói chung.

he-thong-do-xe-tu-dong-uu-diem-va-gia-thanh-3
Ô tô đỗ thành nhiều dãy dài trên vỉa hè đường Dương Đình Nghệ (Q.Cầu Giấy, Hà Nội). Nguồn ảnh: Báo Thanh niên.

Ví dụ thư

Hải Phòngthành phố tiên phong trong việc cấm đỗ xe, xử lý tình trạng đỗ xe ô tô trái phép ở vỉa hè, lòng đường (dự kiến xử lý vi phạm dự kiến từ ngày 1/4/2025) tại các tuyến đường đặc biệt là tuyến đường phố Trung tâm.

Đặc biệt trong những năm gần đây, tốc độ tăng số lượng ô tô trên địa bàn thành phố trung bình từ 8 – 10%/năm. Trong khi đó, các bãi đỗ xe, điểm đỗ xe tạm thời không đáp ứng được nhu cầu và đại đa số nhà ở của các hộ gia đình theo thiết kế cũ, không bố trí vị trí đỗ ô tô trong nhà.

Khảo sát cho thấy các chủ phương tiện ô tô đỗ xe tùy tiện, chiếm dụng lòng đường, vỉa hè diễn ra phổ biến, ước tính có hàng nghìn trường hợp vi phạm mỗi ngày. Rất nhiều trường hợp vi phạm đỗ xe qua đêm diễn ra nhiều ngày đã làm ách tắc giao thông và gây tai nạn.

Thành phố Hải Phòng khuyến khích các tổ chức, cá nhân xây dựng bãi đỗ xe nhiều quy mô như: bãi đỗ xe mini, bãi đỗ xe ngầm, bãi đỗ xe cao tầng, bãi đỗ xe ứng dụng công nghệ thông minh...

4.3. Nâng cao trải nghiệm khách hàng

he-thong-do-xe-tu-dong-uu-diem-va-gia-thanh-4
Nâng cao sự trải nghiệm của khách hàng khi sử dụng

Với sự trợ giúp của robot điều khiển, hệ thống đỗ xe tự động giúp quy trình đỗ và lấy xe trở nên nhanh chóng và thuận tiện. Người dùng chỉ cần đưa xe vào vị trí đặt xe và hệ thống sẽ tự động di chuyển phương tiện đến vị trí đỗ phù hợp. Quá trình này giúp tiết kiệm thời gian và công sức của người dùng.

4.4. Tăng cường an toàn

Hệ thống đỗ xe tự động loại bỏ hoàn toàn các vấn đề tai nạn, va chạm hay hư hỏng xe thường gặp trong bãi đỗ xe truyền thống do sơ suất của con người. Các robot tự hành được lập trình chính xác với độ sai số dường như bằng 0. Ngoài ra, robot còn có khả năng xoay trở linh hoạt trong không gian hẹp, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho xe cũng như cơ sở hạ tầng.

4.5. Giảm thiểu ô nhiễm môi trường

Bằng cách tối ưu hóa việc đỗ xe, hệ thống đỗ xe tự động giúp giảm đáng kể lượng khí thải carbon dioxide từ quá trình tìm kiếm chỗ đỗ xe của người dùng.

he-thong-do-xe-tu-dong-uu-diem-va-gia-thanh-5
Giảm thiểu lượng CO2 đáng kể từ các phương tiện giao thông

Ngoài ra, hệ thống còn tiết kiệm năng lượng hơn so với bãi đỗ xe truyền thống (bãi đỗ xe truyền thống cần hệ thống thông gió trong khí đó hệ thống đỗ xe tự động thì không)

5. Giá thành của hệ thống đỗ xe tự động là bao nhiêu?

Giá thành đầu tư ban đầu hệ thống đỗ xe tự động khá cao, thường dao động từ vài triệu đến hàng chục triệu USD tùy thuộc vào quy mô, công nghệ sử dụng và tính năng gì? Tuy nhiên, chi phí vận hành và bảo trì thấp hơn đáng kể so với bãi đỗ xe truyền thống sẽ giúp Chủ dự án thu hồi vốn đầu tư trong dài hạn.

Một số yếu tố ảnh hưởng đến giá thành bao gồm:

5.1. Quy mô của bãi đỗ xe (số lượng chỗ đỗ xe)

Chi phí trên mỗi chỗ đỗ xe thấp hơn đối với quy mô lớn (số lượng đỗ càng lớn thì chi phí sẽ càng rẻ).

5.2. Yếu tố nhập khẩu đồng bộ hay gia công trong nước

Nhập khẩu đồng bộ từ nước ngoài thường có giá cao hơn 15-20% so với hàng gia công trong nước do phải chịu thêm một loạt các chi phí khác như: Chi phí vận chuyển, thuế nhập khẩu và lợi nhuận nhà phân phối,… Nhưng, Quý khách hàng khi sử dụng hàng nhập khẩu đồng bộ thì khách hàng hoàn toàn có thể yên tâm về:

  • Thương hiệu

Tại Việt Chào, những nhà sản xuất được chúng tôi “chọn mặt gửi vàng” đều là những thương hiệu chất lượng Quốc tế. Những dự án của họ không chỉ trong nước mà độ bao phủ gần như là toàn cầu. Ví dụ nhà máy sản xuất XIZI iParking có mặt trên 50 quốc gia trên toàn cầu, góp mặt vào những dự án hệ thống đỗ xe lớn nhỏ trên toàn thế giới.

  • Độ bền vững

Độ bền của sản phẩm được tính bằng thập kỷ, ví dụ dự án Hệ thống đỗ xe tự động tại BIDV Trần Quang Khải hơn 10 năm đi vào vận hành, bảo hành – bảo trì tại Việt Chào thường xuyên. Chất lượng của công trình vẫn bảo đảm và hoạt động êm ái.

Lựa chọn hệ thống đỗ xe tự động theo hướng gia công và lắp ráp tại Việt Nam, bước đầu có thể tiết kiệm chi phí. Nhưng, khi xét về dài hạn, những yếu tố có thể ảnh hưởng (thâm niên sử dụng không dài, linh kiện dễ bị hỏng hóc, thời gian bảo hành – bảo trì lâu hơn cam kết,…) cũng sẽ khiến chi phí bị đội lên khá nhiều.

5.3. Thương hiệu sản phẩm:

Hiện nay, một số thương hiệu có tiếng trên thị trường ngành đỗ xe tự động như Xizi Parking (Trung Quốc); AJ – tên cũ DongYang (Hàn Quốc); IHI Parking (Nhật Bản),…thường có giá cao hơn do chi phí nghiên cứu, bảo hành và uy tín thương hiệu,…

Các giải pháp của các hãng gia công, ít tiếng tăm thường có giá rẻ hơn nhưng không đảm bảo chất lượng hoàn toàn, vì thế nên quý khách hàng nên cân nhắc khi chọn thương hiệu hệ thống đỗ xe tự động.

5.4. Loại hệ thống đỗ xe tự động:

– Hệ thống tự động đỗ thẳng đứng (Vertical Rotary) có giá thấp hơn hệ thống đỗ xe nằm ngang (Slide/Shuttle) nhưng hiệu suất thấp hơn.

– Hệ thống đỗ xe thông minh (Smart Parking System) sử dụng công nghệ AI, IoT có giá cao hơn,…

5.5. Trường hợp tích hợp AGV/ robot di chuyển xe:

Tích hợp hệ thống AGV (xe tự hành) hoặc robot để di chuyển xe sẽ làm tăng đáng kể giá thành đầu tư ban đầu.

5.6. Chi phí phần mềm điều khiển và tích hợp hệ thống an ninh:

– Phần mềm tích hợp quản lý, thiết lập luồng đỗ xe thông minh và an ninh cũng góp phần làm tăng chi phí.

6. Thiết kế hệ thống đỗ xe tự động

Khi thiết kế một hệ thống đỗ xe tự động, Việt Chào có liệt kê một số lưu ý như sau:

6.1. Đánh giá nhu cầu đỗ xe: Phân tích lưu lượng giao thông, số lượng xe ra vào trong các khung giờ khác nhau để xác định quy mô và số lượng robot di chuyển xe cần thiết.

6.2. Chọn loại hệ thống đỗ xe phù hợp: Dựa trên diện tích có sẵn, ngân sách đầu tư và mục đích sử dụng để lựa chọn loại hệ thống đỗ xe tự động thích hợp nhất.

6.3. Thiết kế bố trí hợp lý: Sắp xếp hợp lý khu vực đưa/nhận xe, kho đỗ xe và đường giao thông nội bộ để đảm bảo luồng lưu thông phương tiện hợp lý.

6.4. Lưu ý về Khung kết cấu: Sàn pallet, kích thước cột trước, cột sau, dầm trước, dầm sau, dầm cạnh, dầm giữa

6.5. Thiết kế hệ thống dẫn động (truyền động) ô tô: Động cơ nâng hạ tầng: 2,2KW; Động cơ trượt ngang: 0,2KW

6.6. Tính toán kỹ lưỡng kích thước ô đỗ xe: Kích thước ô đỗ xe cần phải phù hợp với các loại xe khác nhau và phải đủ khoảng trống cho robot di chuyển.

Kích thước xe khả dụng: Kích thước (DxRxC) nhỏ hơn hoặc bằng 5200x1900x2000 và tải trọng ô tô nhỏ hơn hoặc bằng 2200kg.

Thông số kích thước của một số loại xe

6.7. Tích hợp hệ thống an ninh và giám sát: Hệ thống camera giám sát, hệ thống camera soi biển xe, hệ thống cảm biến và các thiết bị an ninh khác bảo vệ tài sản và đảm bảo an toàn cho người dùng. Thiết bị an toàn: Đèn cảnh báo và dừng khẩn cấp, phanh điện tử, móc chống rơi, các loại cảm biến khác,…

6.8. Thiết kế giao diện điều khiển dễ sử dụng: Giao diện điều khiển cần đơn giản, thân thiện với người dùng để đảm bảo trải nghiệm tốt nhất. 

6.9. Thiết kế theo phương nào?

  • Thiết bị di chuyển theo phương ngang: có thể dùng cầu di chuyển hai dầm, băng chuyền, xích, thanh răng – bánh răng,…Trong đó cầu di chuyển và xích, bánh răng – thanh răng được sử dụng nhiều nhất
  • Thiết bị nâng theo phương đứng: thang nâng, xích, cáp, nguyên lý trục vít, tang quấn…Trong đó, thang nâng được sử dụng phổ biến nhất
  • Thiết bị chuyển xe ô tô từ trạm đầu vào thiết bị nâng chuyển hoặc thiết bị nâng chuyển vào ô lưu trữ và ngược lại: dùng xích, xilanh thuỷ lực, thanh răng, bánh răng, xe con, robot tự hành

7. Bảo trì hệ thống đỗ xe tự động

Để đảm bảo hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ của hệ thống, việc bảo trì định kỳ là rất quan trọng. Một số lưu ý về bảo hành – bảo trì bao gồm:

7.1. Thời hạn bảo hành – bảo trì:

Thời gian bảo hành – bảo trì hệ thống đỗ xe tự động mỗi tháng/ lần

7.2. Kiểm tra và bảo dưỡng robot di chuyển xe:

Thay thế bánh xe, dầu mỡ, pin và các bộ phận khác theo đúng khuyến nghị của nhà sản xuất

Hình ảnh nhân viên Việt Chào bảo hành – bảo trì tại Hệ thống đỗ xe tự động Masteri West Heights

7.3. Bảo trì hệ thống điều khiển

Cập nhật phần mềm, kiểm tra tính ổn định của hệ thống và xử lý lỗi nếu có.

7.4. Kiểm tra và bảo dưỡng cơ sở hạ tầng

Kiểm tra kết cấu công trình, sơn sửa lại nếu cần thiết để đảm bảo an toàn.

7.5. Bảo trì hệ thống an ninh

Khi lựa chọn dịch vụ bảo hành – bảo trì tại Việt Chào, kiểm tra camera, cảm biến và thay thế nếu có hư hỏng.

7.6. Đào tạo nhân viên vận hành

Tổ chức đào tạo định kỳ để nhân viên nắm vững kiến thức cũng như giải quyết tình huống và các vấn đề phát sinh nhanh gọn nhất. 

Hệ thống đỗ xe tự động đang trở thành xu hướng tất yếu trong tương lai, mang lại nhiều lợi ích to lớn cho người dùng. Với những ưu điểm vượt trội như tiết kiệm thời gian, đỗ xe an toàn và chính xác,…Hệ thống này đáp ứng được nhu cầu của mọi đối tượng khách hàng.

Hãy đón đầu xu hướng công nghệ mới và trải nghiệm những tiện ích tuyệt vời mà hệ thống đỗ xe tự động mang lại ngay hôm nay! Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và lắp đặt hệ thống phù hợp với nhu cầu của bạn qua hotline:

KD – 089 8552 888/ KT – 0906 00 77 00.